20 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp căn bản theo tình huống (Phần 2)

Với xu hướng du nhập quốc tế hiện nay, việc gặp một người nước ngoài và giao tiếp dù bạn là một nhân viên văn phòng hay người lao động đều rất phổ biến. Việc giao tiếp lưu loát bằng tiếng Anh cũng mở ra cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn sau này cho các con. Ba mẹ cùng theo dõi bài viết đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp căn bản theo tình huống sau đây để cùng con học tập cũng như phát triển khả năng tiếng Anh của bản thân.

20 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp căn bản theo tình huống (phần 2)

Did you get my message? (Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?)

A: Hello?

Xin chào.

B: Hi Angela, it’s Dan.

Chào Angela, là Dan đây

A: Hi Dan. How are you?

Chào Dan. Bạn khỏe chứ?

B: Good.

Mình khỏe.

A: I called you yesterday. Did you get my message?

Tôi đã gọi bạn vào ngày hôm qua. Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?

B: Yes, I was taking a shower when you called. I saw that you called and I tried to call you back, but I think your phone was off.

Vâng, tôi đang tắm khi bạn gọi. Tôi biết bạn đã gọi và tôi đã cố gắng gọi lại cho bạn, nhưng tôi nghĩ rằng điện thoại của bạn đã tắt.

A: No problem. I wanted to remind you that my friend is getting married next week. You’re still coming to the wedding with me, right?

Không vấn đề gì. Tôi muốn nhắc bạn rằng bạn tôi sẽ kết hôn vào tuần tới. Bạn vẫn đến đám cưới với tôi, phải không?

B: Oh, is that next week?

Oh, đó là tuần tới?

A: Yes. Did you forget?

Vâng. Bạn đã quên rồi sao?

B: No, of course not. I already bought them a present.

Tất nhiên là không rồi. Tôi đã mua cho họ một món quà.

A: That’s good. I want to invite Megan also. Next time you see her, can you tell her?

Hay đó. Tôi cũng muốn mời Megan. Lần tới khi bạn gặp cô ấy, bạn có thể nói với cô ấy không.

B: Sure. Does she know your friend?

Chắc chắn rồi. Cô ấy có biết bạn của bạn không?

A: Yes, I think they might have gone to the same college or something like that. I’m not exactly sure how they know each other.

Vâng, tôi nghĩ  họ có thể đã học cùng trường đại học hoặc đại loại như thế. Tôi không chắc chắn họ đã biết nhau như thế nào.

B: Are we all going to drive together?

Có phải tất cả chúng ta sẽ lái xe cùng nhau?

A: Yes. I’ll pick you up first, and then we’ll go get Megan. 

Vâng. Tôi sẽ đón bạn trước, và sau đó chúng ta sẽ đi đón Megan.

Making a doctor’s appointment (Hẹn gặp bác sĩ)

A: Hi, I’d like to see the doctor, please.

Xin chào, tôi rất muốn gặp bác sĩ

B: Do you have an appointment?

Bạn có hẹn không?

A: No.

Không.

B: When would you like an appointment?

Khi nào bạn muốn có cuộc hẹn?

A: Is today possible?

Hôm nay có được không?

B: Yes. Today is fine. What time would you like?

Vâng. Hôm nay ổn đó. Bạn muốn mấy giờ?

A: As soon as possible. My stomach really hurts.

Sớm nhất có thể. Bụng tôi đau thật.

B: Please wait a moment. I’ll see if the doctor is available.

Xin vui lòng chờ trong giây lát. Tôi sẽ xem nếu bác sĩ đang trống lịch khám.

A: OK.

Được ạ.

B: Sorry, he’s with a patient right now. It’s probably going to be about another 30 minutes. Would you mind waiting a little longer?

Xin lỗi, bác sĩ đang khám cho một bệnh nhân ngay bây giờ. Có lẽ sẽ mất khoảng 30 phút nữa. Bạn có phiền chờ đợi lâu hơn một chút?

A: No problem.

Không thành vấn đề gì?

B: May I see your insurance card please?

Tôi có thể xem thẻ bảo hiểm của bạn được không?

A: Here you are.

Đây ạ.

B: Thanks. That’s going to be 25 dollars for today’s visit.

Cảm ơn. Bạn sẽ trả 25 đô-la cho cuộc hẹn hôm nay

A: Really? I didn’t think it would be that much.

Có thật không? Tôi không nghĩ nó sẽ nhiều như vậy.

B: I know how you feel.

Tôi hiểu cảm giác của bạn.

A: I’ll pay with cash.

Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.

B: Thank you.

Cảm ơn bạn

A: Would you please turn on the heat? It’s really cold in here.

Bạn vui lòng tăng thêm nhiệt độ? Ở đây lạnh quá.

B: It is cold in here, isn’t it? I’ll take care of that in a moment. Please have a seat and fill out these forms. Bring them back to me when you’re done.

Bạn thấy lạnh sao? Tôi sẽ đi kiểm tra lại. Bạn ngồi đây và điền vào đơn đăng ký nhé. Sau đó mang chúng đến cho tôi.

I have a cold  (Tôi bị cảm lạnh)

A: How are you feeling?

Bạn cảm thấy thế nào?

B: I still have a cold.

Tôi vẫn bị cảm

A: Still? It’s been over a week now, hasn’t it?

Bạn vẫn vậy hả? Đã được hơn một tuần rồi, phải không?

B: Yeah, it’s been a while. I started feeling this way last Monday.

Vâng, đã được một thời gian. Tôi bắt đầu cảm thấy như vậy vào thứ hai tuần trước.

A: Are you feeling any better?

Bạn cảm thấy đỡ hơn chưa?

B: A little. I took some medicine this morning and I feel a little better now.

Một chút. Tôi đã uống một số thuốc sáng nay và tôi cảm thấy tốt hơn một chút bây giờ.

A: What’s wrong?

Chuyện gì vậy?

B: I have a bad cough.

Tôi bị ho nặng

A: Did you go see the doctor yet?

Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?

B: Not yet, I might go tomorrow.

Chưa, tôi có thể đi vào ngày mai.

A: I’m going to the drug store now, can I get you anything?

Bây giờ tôi đến cửa hàng thuốc, tôi có thể mua gì cho bạn không?

B: Yes, if it’s not too much trouble, would you get me some tissues.

Vâng, nếu không phiền bạn, bạn lấy cho tôi một số khăn giấy.

A: Sure. Anything else?

Được rồi. Còn gì nữa không?

B: No, that’s it.

Không nhé

A: OK, I’ll be back in about an hour. If you think of anything else you need, give me a call.

OK, tôi sẽ quay lại khoảng một giờ. Nếu bạn cần bất cứ điều gì khác, hãy gọi cho tôi.

B: Thanks. 

Cảm ơn

20 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp căn bản theo tình huống (Phần 2)

Send me the direction (Gửi cho tôi địa chỉ)

A: Hello?

Xin chào.

B: Hi Frank, it’s Pam.

Chào Frank, Pam đây.

A: Hey Pam, what’s up?

Này Pam, có chuyện gì thế?

B: Not much. Where are you?

Không gì cả. Bạn đang ở đâu?

A: I’m in the car driving home.

Tôi đang lái xe về nhà.

B: When you get home, will you send me an email with directions to the party tonight?

Khi bạn về nhà, bạn có gửi cho tôi một email địa chỉ đến bữa tiệc tối nay được không?

A: Sure, no problem.

Chắc rồi, không thành vấn đề

B: When do you think you’ll get home?

Khi nào bạn nghĩ bạn sẽ về nhà?

A: I don’t know, maybe in about 30 minutes or so. There’s a lot of traffic.

Tôi không biết, có thể trong khoảng 30 phút hoặc lâu hơn. Đang kẹt xe.

B: I have to go out soon. Can you just send me a text message with the address instead.

Tôi phải ra ngoài sớm. Bạn chỉ cần gửi cho tôi một tin nhắn văn bản với địa chỉ.

A: OK, I’ll do that as soon as I get home.

OK, tôi sẽ làm điều đó ngay khi về đến nhà.

B: Thanks a lot. Drive carefully.

Cảm ơn rất nhiều. Lái xe cẩn thận.

A: OK, I’ll see you tonight.

OK, tôi sẽ gặp bạn tối nay.

B: Bye. 

Tạm biệt

 Car accidents (Tai nạn ô tô)

Car accident (Tai nạn ô tô)

A: Anthony, are you OK?

Anthony, bạn ổn chứ?

B: I’m OK now, but I got into a car accident this morning.

Giờ tôi đã ổn, nhưng tôi gặp tai nạn xe hơi sáng nay

A: Were you hurt?

Bạn có đau không?

B: No, but my neck is still a little sore.

Không, nhưng cổ tôi vẫn còn hơi đau.

A: What happened?

Chuyện gì đã xảy ra

B: I wasn’t paying attention and I hit a car that stopped in front of me.

Tôi không chú ý và tôi đâm vào một chiếc xe dừng trước mặt tôi.

A: Were the people in the other car all right?

Những người trong xe kia có ổn không?

B: Yes, they’re fine. I wasn’t going very fast.

Vâng, họ ổn. Tôi không đi quá nhanh.

A: Were you wearing a seatbelt?

Bạn có dây an toàn?

B: Yes.

Có chứ

A: Did the police come?

Cảnh sát có đến không?

B: Yeah, I called them on my cell phone right after it happened.

Vâng, tôi đã gọi họ trên điện thoại di động của tôi sau khi tai nạn xảy ra

A: Do you want me to drive you home?

Bạn có muốn tôi chở bạn về nhà?

B: No, I need to go get my car fixed this afternoon.

Không, tôi cần phải đi sửa xe chiều nay.

Helping a friend move (Giúp một người bạn quá giang)

A: Kelly, will you help me take these things to the car?

Kelly, bạn sẽ giúp tôi mang những thứ này lên xe chứ?

B: OK, which car do you want me to put them in?

Được chứ, chiếc xe nào bạn muốn tôi đặt chúng vào?

A: Bring them to my wife’s car.

Mang chúng đến xe của vợ tôi.

B: Which one is hers?

Cái nào là của cô ấy?

A: The blue SUV in front of the Honda.

Chiếc SUV màu xanh trước Honda.

B: What should I take first?

Tôi nên mang gì trước?

A: That chair over there, but please be careful with it. It was a gift from my mother-in-law.

Cái ghế kia kìa, nhưng làm ơn cẩn thận với nó. Đó là một món quà từ mẹ vợ tôi.

B: Don’t worry, I won’t drop it. Wow, it’s really heavy. I don’t think I can move it by myself.

Đừng lo lắng, tôi đã thắng. Wow, nó rất nặng. Tôi không nghĩ  mình có thể tự di chuyển nó.

A: Let me help you with that. I don’t want you to hurt your back.

Hãy để tôi giúp bạn. Tôi không muốn bạn đau lưng.

B: Where are you taking all this stuff?

Bạn mang tất cả những thứ này đi đâu vậy?

A: Didn’t I tell you? We’re moving to Florida?

Tôi đã nói với bạn chưa? Chúng tôi di chuyển đến Florida?

B: You’re moving now? I knew you were moving, but I thought you said you were moving next month.

Bạn đi bây giờ? Tôi biết bạn sẽ chuyển đi, nhưng tôi nghĩ bạn sẽ chuyển vào tháng tới.

A: Yes, that’s true, but my wife found a new apartment on the Internet the other day and she wants to move right away.

Vâng, đó là sự thật, nhưng vợ tôi đã tìm thấy một căn hộ mới trên Internet vào ngày khác và cô ấy muốn chuyển đi ngay lập tức.

Ordering flowers (Đặt hoa)

A: Good afternoon, how may I help you?

Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho bạn.

B: Hi, I’d like to order some flowers.

Xin chào, tôi muốn đặt hoa.

A: Who are they for?

Ai là người nhận ạ?

B: They’re for my Wife. Her name is Samantha.

Vợ tôi. Tên cô ấy là Samantha.

A: What kind of flowers would you like?

Bạn muốn loại hoa nào?

B: I don’t know. I don’t know too much about flowers. Can you recommend something?

Tôi không biết. Tôi không biết quá nhiều về hoa. Bạn có thể giới thiệu không?

A: OK. What’s the reason you are sending her flowers?

Được. Nhưng mà dịp gì mà bạn gửi hoa cho cô ấy?

B: Today’s her birthday and she told me she wants me to buy her flowers.

Hôm nay sinh nhật cô ấy và cô ấy nói với tôi rằng cô ấy muốn tôi mua hoa cho cô ấy.

A: Do you know what kind of flowers she likes?

Bạn có biết cô ấy thích loại hoa nào không?

B: I’m not sure. I know I should know that, but I can’t remember right now.

Tôi không chắc. Tôi biết tôi nên biết điều đó, nhưng tôi không thể nhớ ngay bây giờ.

A: Well, they’re for your wife, so I think you should give her roses.

Chà, cô ấy là vợ của bạn, vì vậy tôi nghĩ bạn nên tặng hoa hồng cho cô ấy.

B: Roses will be fine.

Hoa hồng sẽ ổn thôi.

A: What color?

Màu nghĩ màu gì đây?

B: I think red would be nice.

Tôi nghĩ rằng màu đỏ sẽ rất đẹp.

A: Do you want to pick them up or should we deliver them?

Bạn có muốn nhận chúng hay chúng tôi nên giao chúng?

B: Can you deliver them please?

Bạn có thể giao chúng không?

A: What’s the address?

Bạn muốn giao địa chỉ nào?

B: 241 Main street.

241 Đường chính.

A: Alright, they’ll be there within 2 hours. 

Được rồi, chúng sẽ được giao trong vòng 2 giờ.

20 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp căn bản theo tình huống (Phần 2)
20 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp căn bản theo tình huống (Phần 2)

Talking about the weather (Nói chuyện về thời tiết)

B: How’s the weather there today?

Thời tiết hôm nay thế nào?

A: It’s really cold. It snowed all day and the schools closed early.

Nó rất lạnh. Tuyết rơi cả ngày và các trường học đóng cửa sớm.

B: What’s the temperature?

Nhiệt độ bao nhiêu?

A: It’s 30 degrees now. It was even colder this morning.

Bây giờ 30 độ. Trời còn lạnh hơn sáng nay.

B: Have you heard what the weather is going to be like tomorrow?

Bạn có nghe thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

A: I was watching the news a little earlier. They said it’s probably going to snow tomorrow.

Tôi đã xem tin tức sớm hơn một chút. Họ nói sẽ có tuyết rơi vào ngày mai.

B: I really don’t like the winter. I wish it were summer.

Tôi thực sự không thích mùa đông. Tôi ước đó là mùa hè.

A: Me too. How’s the weather where you are?

Tôi cũng vậy. Thời tiết nơi bạn ở như thế nào rồi?

B: It’s not too bad, but it’s pretty cold here too. It was about 45 today and it rained this afternoon. I heard it’s going to be a little warmer tomorrow.

Nó không quá tệ, nhưng nó cũng khá lạnh ở đây. Hôm nay là khoảng 45 và trời mưa. Tôi nghe nói nó sẽ ấm hơn một chút vào ngày mai.

I’m a student  (Tôi là sinh viên)

A: Craig, what do you do for work?

Craig, bạn đang làm việc gì vậy?

B: I’m still a student.

Tôi vẫn còn là sinh viên

A: What school do you go to?

Bạn học trường nào?

B: Boston University.

Đại học Boston

A: That’s a good school. What do you study?

Đó là một ngôi trường tốt. Bạn học gì thế?

B: I’m studying english, math, and history. My major is english.

Tôi học tiếng Anh, toán và lịch sử. Chuyên ngành của tôi là tiếng Anh.

A: How long have you been studying english?

Bạn đã học tiếng anh được bao lâu rồi?

B: More than six years.

Hơn 6 năm

A: That’s a long time.

Đó là khoảng thời gian dài

B: Yeah, I started to learn english when I was in high school.

Vâng, tôi bắt đầu học tiếng Anh khi tôi học trung học.

A: No wonder your english is so good.

Không có gì ngạc nhiên khi tiếng Anh của bạn là rất tốt.

B: Actually, it’s not that good. I can read but I can’t speak very well. I haven’t had a lot of chances to practice.

Thật ra, nó không tốt lắm. Tôi có thể đọc nhưng tôi khó có thể nói tốt. Tôi đã không có nhiều cơ hội để thực hành.

A: I see. Talking with other people is very important.

Tôi hiểu rồi. Nói chuyện với người khác là rất quan trọng.

B: Yes, but I still don’t have many friends here yet.

Đúng rồi, nhưng tôi vẫn không có nhiều bạn bè ở đây.

A: I’m having a party tonight at my apartment. You should come.

Tôi có một bữa tiệc tối nay tại căn hộ của tôi. Bạn phải đến nha.

B: Oh thanks for inviting me. I’d love to come. 

Cảm ơn vì đã mời tôi. Tôi rất muốn đến.

Finding a convenience store (Tìm một cửa hàng tiện lợi)

A: Pam, where’s the closest ATM?

Pam, trạm ATM gần nhất là ở đâu vậy?

B: It’s not that far. Do you see that Yellow building over there?

Nó không xa lắm. Bạn có thấy tòa nhà màu vàng đằng kia không?

A: The big one or the small one?

Cái lớn hay cái nhỏ?

B: The big one.

Cái lớn.

A: Yes.

Vâng

B: It’s right next to it, on the right.

Nó ngay bên cạnh, bên phải.

A: Do you know if there’s a convenience store around here?

Bạn có biết cửa hàng tiện lợi nào quanh đây không?

B: I don’t think there’s one around here. The closest one is on3rd street, but that’s probably closed now.

Tôi không nghĩ rằng có cái nào ở đây đâu. Cái gần nhất là trên đường số 3, nhưng giờ đó có lẽ đã đóng cửa.

A: I really need to get some things before I leave.

Tôi thực sự cần phải có được một số thứ trước khi tôi rời đi.

B: Well, you could go down to 22nd street. There are lot of stores down there that are open 24 hours a day.

Vâng, bạn có thể đi xuống đường 22. Có rất nhiều cửa hàng ở đó mở cửa 24 giờ một ngày.

A: Can I take the subway to get there?

Tôi có thể đi tàu điện ngầm để đến đó không?

B: Yes, but that’ll probably take about half an hour. You should just take a cab.

Vâng, nhưng điều đó có thể mất khoảng nửa giờ. Bạn nên đi taxi.

A: Won’t that be expensive?

Thế có đắt lắm không?

B: No, from here I think it’s only about 5 dollars.

Không, từ đây đến đó tôi nghĩ chỉ khoảng 5 đô-la thôi.

Ba mẹ có thể tham khảo thêm:

Eflita Edu thường xuyên tổ chức các workshop chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh cho con tại nhà. Đồng thời cũng kết nối các bậc ba mẹ thành một cộng đồng hỗ cùng trợ nhau.

Ba mẹ có thể đăng ký khóa học tại đây: https://www.facebook.com/groups/3365193783526040/

Tham gia cộng đồng Facebook Ba mẹ cùng con học tiếng Anh tại nhà : https://www.facebook.com/groups/237963763738819/?epa=SEARCH_BOX

Đăng ký kênh Youtube Eflita Edu để nhận nhiều video hữu ích!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0862.28.58.68