Chi tiết bài viết

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo sách giáo khoa cho bé dễ học

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo sách giáo khoa cho bé dễ học

October 14, 202511 min read

Bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 giúp trẻ dễ học từ sách giáo khoa với cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 1 sẽ cung cấp cho bé một bộ từ vựng phong phú, dễ hiểu và gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Bài viết này của Eflita sẽ đi sâu vào từng unit trong sách giáo khoa, nhằm giúp các bậc phụ huynh có thể ứng dụng những phương pháp dạy học hiệu quả cho con em mình.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo từng chương trong SGK

Hiện nay, đã có 6 bộ sách giáo khoa tiếng Anh lớp 1 được Bộ Giáo dục phê duyệt và sử dụng chính thức.

Tài liệu tổng hợp này sẽ hỗ trợ phụ huynh và giáo viên trong việc tìm hiểu chi tiết về từ vựng trong chương trình học tiếng Anh lớp 1 theo sách Tiếng Anh 1 của Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam.

Mỗi unit sẽ được phân tích cụ thể, từ đó giúp trẻ em không chỉ nhớ lâu mà còn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế.

Unit 1 – In the School Playground

Unit 1 mang đến hình ảnh sinh động về sân chơi trong trường học với các từ vựng chủ yếu xoay quanh những hoạt động hàng ngày của trẻ.

Một không gian tràn ngập tiếng cười, nơi trẻ em có thể vui chơi với những đồ vật quen thuộc như bóng, xe đạp, xích đu.

Dưới đây là danh sách từ vựng quan trọng cùng với các cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà trẻ cần nắm:

  • Slide (n) /slaɪd/: Cầu trượt

  • Swing (n) /swɪŋ/: Đu quay

  • Friend (n) /frend/: Bạn bè

  • Tree (n) /triː/: Cây

  • Grass (n) /ɡræs/: Cỏ

  • Play (v) /pleɪ/: Chơi

  • Run (v) /rʌn/: Chạy

  • Jump (v) /dʒʌmp/: Nhảy

  • Big (adj) /bɪɡ/: Lớn

  • Small (adj) /smɔːl/: Nhỏ

  • Happy (adj) /ˈhæpi/: Vui vẻ

Các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong unit này cũng cực kỳ đơn giản:

  • Giới thiệu bản thân: "Hi, I'm + tên." (Xin chào, Tôi là...)

  • Nói về đồ vật: "It's + a/an + đồ vật." (Nó là một...)

Điều này không chỉ giúp trẻ em ghi nhớ từ vựng mà còn làm quen với cách diễn đạt tiếng Anh thông qua các câu mẫu đơn giản.

Các hoạt động như chơi trò chơi nhập vai trong sân trường cũng giúp trẻ em vui vẻ hơn trong việc học tập.

Unit 2 – In the Dining Room

Trong một không gian ấm cúng như phòng ăn, unit 2 đưa trẻ em đến gần hơn với những món ăn và đồ vật hàng ngày mà chúng thường gặp. Các từ vựng được giới thiệu trong unit này gồm:

  • Plate (n) /pleɪt/: Đĩa

  • Bowl (n) /boʊl/: Tô

  • Fork (n) /fɔːrk/: Nĩa

  • Knife (n) /naɪf/: Dao

  • Eat (v) /iːt/: Ăn

  • Drink (v) /drɪŋk/: Uống

  • Sit (v) /sɪt/: Ngồi

  • Clean (adj) /kliːn/: Sạch sẽ

  • Dirty (adj) /ˈdɜːrti/: Dơ bẩn

  • New (adj) /njuː/: Mới

  • Old (adj) /oʊld/: Cũ

Mỗi từ vựng không chỉ có nghĩa mà còn gắn bó với sự chăm sóc và tình yêu thương trong gia đình. Học thông qua hình ảnh minh họa và thực hành giao tiếp sẽ giúp trẻ nhớ lâu hơn.

Một cấu trúc câu đơn giản mà các em có thể áp dụng là: "I have a/an + Noun." (Em có một cái...). Việc tương tác với thức ăn trong các bữa ăn gia đình cũng là một cách hiệu quả để trẻ hiểu hơn về từ vựng này.

Unit 3 – At the Street Market

Unit 3 là một cuộc phiêu lưu đến chợ, nơi trẻ em sẽ học về những món ăn và trái cây thú vị. Các từ vựng trong unit này có thể kể đến như:

  • Fruit (n) /fruːt/: Trái cây

  • Fish (n) /fɪʃ/: Cá

  • Meat (n) /miːt/: Thịt

  • Bread (n) /bred/: Bánh mì

  • Bag (n) /bæɡ/: Túi

  • Money (n) /ˈmʌni/: Tiền

  • Buy (v) /baɪ/: Mua

  • Sell (v) /sel/: Bán

  • Fresh (adj) /freʃ/: Tươi

Những từ vựng này không chỉ giúp trẻ mở rộng vốn từ mà còn thúc đẩy sự quan tâm đến dinh dưỡng và các món ăn đa dạng mà họ từng thấy.

Một cấu trúc câu thú vị mà trẻ có thể thực hành là: "What is this?" (Đây là cái gì?). Việc tham gia vào các hoạt động mua sắm với gia đình cũng là một cách tuyệt vời để trẻ nhớ được từ vựng.

Unit 4 – In the Bedroom

Với chủ đề "In the Bedroom", unit 4 đưa trẻ khám phá không gian riêng tư của mình. Những từ vựng nổi bật bao gồm:

  • Bed (n) /bɛd/: Giường

  • Pillow (n) /ˈpɪloʊ/: Gối

  • Lamp (n) /læmp/: Đèn

  • Curtains /ˈkɜːrtənz/: Rèm cửa

  • Sleep (v) /sliːp/: Ngủ

  • Wake up (v) /weɪk ʌp/: Thức dậy

  • Dream (v) /driːm/: Mơ

  • Quiet (adj) /ˈkwaɪət/: Yên tĩnh

Mỗi món đồ tiêu biểu trong phòng ngủ đều thể hiện những cảm xúc riêng biệt, từ sự thoải mái của giấc ngủ đến không gian học tập.

Cấu trúc câu như "The bedroom is big." (Phòng ngủ thì lớn) giúp trẻ biết cách mô tả không gian xung quanh mình.

Unit 5 – At the Fish and Chip Shop

Unit 5 giới thiệu cho các em ẩm thực đặc trưng, nơi cá và khoai tây chiên trở thành món ăn phổ biến. Từ vựng trong unit này bao gồm:

  • Menu (n) /ˈmenjuː/: Thực đơn

  • Fish (n) /fɪʃ/: Cá

  • Chips (n) /tʃɪps/: Khoai tây chiên

  • Counter (n) /ˈkaʊntər/: Quầy tính tiền

  • Serve (n) /sɜːrv/: Phục vụ

  • Tasty (adj) /ˈteɪsti/: Ngon

  • Hot (adj) /hɒt/: Nóng

  • Quickly (Adverbs) /ˈkwɪkli/: Nhanh chóng

Các em có thể hoàn thành những câu như "I like ______." (Tôi thích ______) để thể hiện sở thích của mình về món ăn. Học thông qua nấu ăn hoặc đi chợ cũng là một trải nghiệm thú vị.

Unit 6 – In the Classroom

Unit 6 đưa trẻ trở lại môi trường học tập, nơi các từ vựng như:

  • Board (n) /bɔːrd/: Bảng

  • Book (n) /bʊk/: Sách

  • Bag (n) /bæɡ/: Cặp sách

  • Teacher (n) /ˈtiːtʃər/: Giáo viên

  • Read (v) /riːd/: Đọc

  • Write (v) /raɪt/: Viết

  • Listen (v) /ˈlɪsən/: Nghe

là những từ thiết yếu trong lớp học. Cấu trúc câu nơi trẻ có thể hỏi "Where is my book?" (Sách của tôi ở đâu?) sẽ giúp các em thực hành giao tiếp hàng ngày trong lớp học.

Unit 7 – In the Garden

Những chuyến phiêu lưu ngoài trời sẽ tiếp tục trong unit 7, với không gian thiên nhiên xung quanh vườn tược. Từ vựng như:

  • Fence (n) /fens/: Hàng rào

  • Hose (n) /hoʊz/: Ống nước

  • Sun (n) /sʌn/: Mặt trời

  • Bug (n) /bʌɡ/: Sâu bọ

  • Plant (v) /plænt/: Trồng

  • Water (v) /ˈwɔːtər/: Tưới nước

  • Grow (v) /ɡroʊ/: Mọc lên

  • Beautiful (Adjectives) /ˈbjuːtɪfəl/: Xinh đẹp

  • Green (Adjectives) /ɡriːn/: Xanh

  • Carefully (Adverbs) /ˈkerfəli/: Cẩn thận

khiến các em yêu thích thiên nhiên hơn. Câu hỏi "What do you see in the garden?" (Bạn thấy gì trong vườn?) không chỉ giúp trẻ khám phá mà còn phát triển khả năng giao tiếp của mình.

Unit 8 – In the Park

Vé vào công viên đem lại nhiều niềm vui trong unit 8. Từ vựng trong unit này gồm:

  • Park (n) /pɑːrk/: Công viên

  • Picnic (n) /ˈpɪknɪk/: Bữa picnic

  • Bird (n) /bɜːrd/: Chim

  • Pond (n) /pɒnd/: Ao

  • Play (v) /pleɪ/: Chơi

  • Walk (v) /wɔːk/: Đi dạo

  • Slowly (Adverbs) /ˈsloʊli/: Chậm rãi

Trẻ em không chỉ thực hành từ vựng mà còn tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao. Câu mẫu "I can see a horse." (Tôi thấy một con ngựa) sẽ giúp trẻ diễn đạt những gì mình quan sát thấy.

Unit 9 – In the Shop

Unit 9 đưa trẻ vào thế giới mua sắm, nơi mà mọi thứ đều rất quen thuộc. Từ vựng như:

  • Shop (n) /ʃɒp/: Cửa hàng

  • Bag (n) /bæɡ/: Túi

  • Price (n) /praɪs/: Giá

  • Cart /kɑːrt/: Xe đẩy hàng

  • Buy (v)/baɪ/: Mua

  • Pay (v)/peɪ/: Trả tiền

  • Look (v)/lʊk/: Nhìn, xem

  • Cheap (adj) /tʃiːp/: Rẻ

  • Expensive (adj) /ɪkˈspɛnsɪv/: Đắt đỏ

giúp trẻ nhận diện đồ vật dễ dàng. Câu hỏi "Can I help you?" (Tôi có thể giúp gì cho bạn?) là một cách tuyệt vời để trẻ tương tác trong các tình huống thực tế.

Unit 10 – At the Zoo

Unit 10 đưa học sinh đến sở thú với các từ vựng về động vật như:

  • Zoo (n) /zuː/: Sở thú

  • Animal (n) /ˈænɪməl/: Động vật

  • Lion (n) /ˈlaɪən/: Sư tử

  • Elephant (n) /ˈɛlɪfənt/: Voi

  • Tiger (n) /ˈtaɪɡər/: Hổ

  • See (v) /siː/: Nhìn thấy

  • Feed (v) /fiːd/: Cho ăn

  • Wild (adj) /waɪld/: Hoang dã

Việc sử dụng kết hợp hình ảnh động vật giúp trẻ dễ dàng nhận diện và ghi nhớ từ vựng hơn.

Unit 11 – At the Bus Stop

Tại trạm xe buýt, unit 11 giúp trẻ em làm quen với những từ như:

  • Bus (n) /bʌs/: Xe buýt

  • Ticket (n) /ˈtɪk.ɪt/: Vé

  • Sign (n)/saɪn/: Biển báo

  • Driver (n) /ˈdraɪ.vər/: Tài xế

  • Wait (v)/weɪt/: Chờ đợi

  • Busy (adj)/ˈbɪzi/: Đông đúc

  • Late (adj)/leɪt/: Trễ

Thực hành đặt câu hỏi như "Is this my bus?" (Có phải đây là xe buýt của tôi không?) giúp trẻ luyện tập khả năng giao tiếp xã hội.

Unit 12 – At the Lake

Unit 12 mở ra một không gian yên bình bên hồ nước với từ vựng như:

  • Lake (n) /leɪk/: Hồ

  • Boat (n) /boʊt/: Thuyền

  • Duck (n) /dʌk/: Vịt

  • Swan (n) /swɒn/: Thiên nga

  • Shore (n) /ʃɔːr/: Bờ

  • Sunset (n) /ˈsʌnˌsɛt/: Hoàng hôn

  • Swim (v) /swɪm/: Bơi

  • Row (v) /roʊ/: Chèo thuyền

  • Slowly (Adverbs) /ˈsloʊli/: Chậm rãi

Khuyến khích trẻ hỏi "Can I go fishing?" (Tôi có thể đi câu cá không?) sẽ thúc đẩy sự tìm tòi và khám phá.

Unit 13 – In the School Canteen

Đến với căng tin trường học trong unit 13, trẻ sẽ học từ vựng như:

  • Canteen (n) /kænˈtiːn/: Nhà hàng, căng tin

  • Lunch (n)/lʌntʃ/: Bữa trưa

  • Sandwich (n)/ˈsændwɪtʃ/: Bánh mì kẹp

  • Salad (n) /ˈsæləd/: Sa lát

  • Fruit (n) /fruːt/: Trái cây

  • Healthy (adj) /ˈhɛlθi/: Khỏe mạnh

Việc hỏi "What do you want to eat?" (Bạn muốn ăn gì?) là một phần thú vị trong việc giao tiếp hàng ngày.

Unit 14 – In the Toy Shop

Unit 14 giúp học sinh tìm hiểu các đồ chơi với từ vựng như:

  • Toy (n) /tɔɪ/: Đồ chơi

  • Doll (n) /dɒl/: Búp bê

  • Car (n) /kɑːr/: Xe ô tô đồ chơi

  • Ball (n) /bɔːl/: Quả bóng

  • Colorful (adj) /ˈkʌlərfəl/: Đầy màu sắc

  • Fun (adj) /fʌn/: Vui vẻ

  • Lovely (adj) /ˈlʌvli/: Đáng yêu

Trẻ có thể học qua trò chơi, từ đó gia tăng hứng thú trong việc tiếp thu tiếng Anh.

Unit 15 – At the Football Match

Một không khí sôi động trong unit 15 sẽ đưa trẻ đến với bóng đá, với từ vựng như:

  • Goal (n) /ɡoʊl/: Bàn thắng

  • Team (n) /tiːm/: Đội bóng

  • Fan (n) /fæn/: Cổ động viên

  • Score (v) /skɔːr/: Ghi bàn

  • Watch (v) /wɒtʃ/: Xem

Việc tìm hiểu về các thuật ngữ trong thể thao cũng giúp trẻ phát triển tinh thần đồng đội và sự đoàn kết.

Unit 16 – At Home

Cuối cùng, unit 16 đưa trẻ quay về nhà với những từ vựng gắn bó nhất:

  • Home (n) /hoʊm/: Nhà

  • Kitchen (n) /ˈkɪtʃən/: Bếp

  • Bathroom (n) /ˈbæθrum/: Phòng tắm

  • Family (n) /ˈfæməli/: Gia đình

  • Pet (n) /pɛt/: Thú cưng

  • Clean (v) /kliːn/: Dọn dẹp

  • Comfortable (adj) /ˈkʌmfərtəbl/: Đầy thoải mái

  • Cozy (adj) /ˈkoʊzi/: Ấm cúng

Các mẫu câu như "This is my house" (Đây là nhà của tôi) giúp trẻ em thực hành và cảm nhận sự thân thuộc trong ngôi nhà của mình.

Một số mẫu câu tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt giúp bé ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 1

Để hỗ trợ trẻ em củng cố từ vựng đã học, việc sử dụng các mẫu câu đơn giản là rất quan trọng.

Các câu mẫu này không chỉ giúp trẻ ghi nhớ từ vựng mà còn phát triển khả năng giao tiếp. Dưới đây là một số mẫu câu giúp trẻ ôn tập:

  • Hi, I'm + tên. (Xin chào, Tôi là...)

  • I have a/an + đồ vật. (Em có một cái...)

  • What is this? (Đây là cái gì?)

  • Can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

  • I like my + đồ vật. (Tôi thích cái... của tôi.)

Việc luyện tập những câu mẫu này trong đời sống hàng ngày sẽ giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ và sử dụng hiệu quả hơn trong giao tiếp.

Nhìn chung, bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo sách giáo khoa mang đến một ngọn nguồn sáng tạo cho việc học ngôn ngữ. Qua từng unit, trẻ em không chỉ học từ vựng mà còn trải nghiệm, khám phá thế giới xung quanh qua lăng kính tiếng Anh. Hy vọng rằng với bài viết này, phụ huynh và giáo viên có thể hỗ trợ trẻ em một cách tốt nhất, giúp các em có được một nền tảng vững chắc để bước vào một hành trình học tiếng Anh đầy thú vị và hiệu quả.

Eflita học Tiếng Anh theo cách tự nhiên như người bản xứ.

Eflita

Eflita học Tiếng Anh theo cách tự nhiên như người bản xứ.

Youtube logo icon
Back to Blog

Eflita xây dựng các khóa học xoay quanh triết lý lấy gia đình là nền tảng cho việc giáo dục giúp cho trẻ em có thể tiếp cận với Tiếng Anh theo cách tự nhiên như người bản xứ.

Copyright @ 2024 - Bản quyền thuộc về công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Giáo Dục SEED -

Người chịu trách nhiệm nội dung: Trần Thị Hồng Lan