Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến trên toàn thế giới, việc phát âm đúng là một yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Để nắm vững cách phát âm các âm trong tiếng Anh, bảng phiên âm quốc tế IPA (International Phonetic Alphabet) đóng vai trò thiết yếu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách học bảng IPA tiếng Anh, cách phát âm các âm trong tiếng Anh và những lưu ý cần thiết khi luyện tập để đạt được kỹ năng phát âm chuẩn quốc tế.
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA là gì?
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA (International Phonetic Alphabet) là một hệ thống ký hiệu phonetic viết tắt, được sử dụng để mô tả và biểu thị âm thanh của ngôn ngữ nói chung và tiếng Anh nói riêng.
Hệ thống này được phát triển nhằm giải quyết những khó khăn trong việc phát âm, đặc biệt đối với những học viên không phải là người bản xứ. Trong bảng IPA, mỗi âm sẽ được đại diện bởi một ký hiệu riêng biệt, giúp người học dễ dàng nhận diện và phát âm chính xác hơn.
Điều đặc biệt của bảng phiên âm IPA là nó có thể áp dụng cho nhiều ngôn ngữ khác nhau, không chỉ riêng tiếng Anh.
Bảng này chứa các ký hiệu cho tất cả các âm tiết, bao gồm nguyên âm và phụ âm, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và cụ thể về cách phát âm của từ và câu trong tiếng Anh.
Ví dụ, ký hiệu /ʃ/ được dùng để biểu thị âm "sh" trong từ "she", trong khi ký hiệu /θ/ biểu thị âm "th" trong từ "think".
Việc sử dụng bảng IPA đặc biệt hữu ích khi bạn học từ mới, bởi vì nó sẽ giúp bạn biết được cách phát âm của từ đó mà không cần phải nghe người khác nói.
Qua thời gian, việc nắm rõ bảng IPA cũng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày, mở rộng khả năng giao tiếp và kết nối với nhiều người hơn.
Cách học bảng IPA tiếng Anh chuẩn quốc tế cho người mới bắt đầu
Để bắt đầu, bạn cần làm quen với từng âm trong bảng IPA, cũng như cách phát âm chúng một cách chính xác.
Cách phát âm các nguyên âm ngắn - Monophthongs
Nguyên âm ngắn, hay còn gọi là monophthongs, là âm đơn phát ra mà không có sự chuyển đổi từ âm này sang âm khác trong cùng một âm tiết.
Trong tiếng Anh, các nguyên âm ngắn chiếm một vị trí quan trọng và cần được ghi nhớ khi học phát âm. Dưới đây là cách phát âm của 12 nguyên âm ngắn trong tiếng Anh bạn nên ghi nhớ:
1. Cách phát âm /i:/
Vị trí lưỡi: Đầu lưỡi nâng lên cao gần vòm miệng, giữ vị trí cố định.
Hình dạng miệng: Mở rộng sang hai bên như đang mỉm cười, nhưng không quá rộng.
Âm thanh: Bạn có thể hình dung âm này giống như âm "i" trong từ "mi" của tiếng Việt, nhưng kéo dài hơn và rõ ràng hơn.
Ví dụ:
see: /siː/
bee: /biː/
sheep: /ʃiːp/
machine: /məˈʃiːn/
police: /pəˈliːs/
2. Cách phát âm /ɪ/
Vị trí lưỡi: Lưỡi đưa lên trên và ra phía trước, gần như chạm vào phần răng cửa trên.
Hình dạng miệng: Miệng mở rộng sang hai bên nhưng không quá nhiều, môi hơi cong nhẹ.
Âm thanh: Âm /ɪ/ ngắn và dứt khoát, giống như âm "i" trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn và bật nhanh hơn.
Ví dụ:
Ship: /ʃɪp/
Bin: /bɪn/
Sit: /sɪt/
Hit: /hɪt/
3. Cách phát âm /e/
Vị trí lưỡi: Lưỡi nằm thấp hơn so với khi phát âm /i:/ nhưng cao hơn khi phát âm /æ/.
Hình dạng miệng: Miệng mở vừa phải, không quá rộng như khi phát âm /æ/.
Âm thanh: Âm /e/ ngắn và rõ ràng, giống như âm "e" trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn.
Ví dụ:
Pet: /pet/
Meg: /meg/
Ten: /ten/
4. Cách phát âm /æ/
Vị trí lưỡi: Lưỡi hạ thấp và hơi đưa về phía trước, chạm nhẹ vào mặt trong của răng cửa dưới.
Hình dạng miệng: Miệng mở rộng khá lớn, cả chiều ngang và chiều dọc.
Âm thanh: Giữ nguyên hình dạng miệng đã mở rộng và phát âm âm /æ/. Tưởng tượng bạn đang nói chữ "a" trong tiếng Việt nhưng mở miệng rộng hơn.
Một số ví dụ:
Cat: /kæt/
Fat: /fæt/
Man: /mæn/
Bag: /bæg/
Map: /mæp/
5. Cách phát âm /ʌ/
Vị trí lưỡi: Lưỡi hơi nâng lên so với khi phát âm /æ/ và không chạm vào răng.
Hình dạng miệng: Miệng mở vừa phải, không rộng bằng khi phát âm /æ/.
Âm thanh: Tưởng tượng bạn đang nói chữ "ơ" trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn và tròn hơn.
Một số ví dụ:
Cup: /kʌp/
But: /bʌt/
Cut: /kʌt/
Love: /lʌv/
Come: /kʌm/
6. Cách phát âm /ʊ/
Vị trí lưỡi: Lưỡi hơi nâng lên và hơi đưa về phía sau, gần như chạm vào vòm miệng.
Hình dạng miệng: Hơi chu môi lại như khi bạn phát âm chữ "u" trong tiếng Việt.
Âm thanh: Âm /ʊ/ ngắn và tròn, không kéo dài.
Một số ví dụ:
Book: /bʊk/
Put: /pʊt/
Good: /gʊd/
Look: /lʊk/
Full: /fʊl/
7. Cách phát âm /u:/
Vị trí lưỡi: Đầu lưỡi nâng lên cao và rút về phía sau, gần như chạm vào vòm miệng
Hình dạng miệng: Môi tròn lại như khi bạn chuẩn bị huýt sáo.
Âm thanh: Bạn có thể hình dung âm này giống như âm "u" trong từ "cu" của tiếng Việt, nhưng kéo dài hơn và tròn môi hơn.
Ví dụ:
too: /tuː/
food: /fuːd/
moon: /muːn/
rule: /ruːl/
school: /skuːl/
8. Cách phát âm /ɒ/
Vị trí lưỡi: Thả lỏng và hạ đầu lưỡi xuống phía sau răng cửa dưới
Hình dạng miệng: Hơi tròn, mở rộng và đưa về phía trước.
Âm thanh: Có thể ví âm /ɒ/ như âm "o" ngắn trong tiếng Việt, nhưng khi phát âm, bạn cần chú ý đến vị trí lưỡi và hình dạng môi để tạo ra âm chuẩn.
Một số ví dụ để bạn luyện tập:
not: /nɒt/
hot: /hɒt/
pot: /pɒt/
dog: /dɒɡ/
on: /ɒn/
9. Cách phát âm /ɑ/
Vị trí lưỡi: Lưỡi nằm thấp trong miệng, gần như chạm vào đáy miệng.
Hình dạng miệng: Miệng mở rộng tối đa, hàm dưới hạ xuống.
Âm thanh: Cũng giống như phát âm “a” trong tiếng Việt nhưng âm /ɑ/ sẽ dài, mở và ấm hơn.
Một số ví dụ:
car: /kɑːr/
far: /fɑːr/
father: /ˈfɑːðər/
park: /pɑːrk/
start: /stɑːrt/
10. Cách phát âm /ɔ/
Vị trí lưỡi: Lưỡi hơi rút về phía sau và hạ xuống.
Hình dạng miệng: Mở vừa phải, môi hơi tròn và đẩy nhẹ về phía trước
Âm thanh: Có thể ví âm /ɔ/ như âm "o" ngắn trong tiếng Việt, nhưng khi phát âm, bạn cần chú ý đến vị trí lưỡi và hình dạng môi để tạo ra âm chuẩn.
Ví dụ để luyện tập:
not: /nɒt/
hot: /hɒt/
pot: /pɒt/
dog: /dɒɡ/
on: /ɒn/
11. Cách phát âm /ə/
Vị trí lưỡi: Lưỡi không chạm vào răng hay vòm miệng.
Hình dạng miệng: Mở vừa phải, môi hơi tròn và đẩy nhẹ về phía trước.
Âm thanh: Phát âm âm này một cách nhẹ nhàng, không nhấn mạnh.
Ví dụ:
about: /əˈbaʊt/
open: /ˈoʊpən/
computer: /kəmˈpjuːtər/
happen: /ˈhæpən/
color: /ˈkʌlər/
12. Cách phát âm /ɜ:/
Vị trí lưỡi: Lưỡi hơi cong lên và chạm vào vòm miệng, tạo ra một không gian hẹp ở giữa.
Hình dạng miệng: Mở vừa phải, môi hơi tròn.
Âm thanh: Âm này giống âm "ơ" dài trong tiếng Việt, nhưng âm /ɜ:/ có phần ấm hơn và tròn môi hơn.
Ví dụ luyện tập: bird - third - perk.
Để phát âm đúng các nguyên âm trong danh sách trên, hãy chú ý đến vị trí lưỡi và hình dạng môi.
Ví dụ, âm /ɪ/ thường yêu cầu lưỡi ở giữa miệng và môi mở nhẹ, trong khi âm /ʌ/ yêu cầu lưỡi thấp và môi mở rộng hơn. Việc luyện tập phát âm các âm này giúp bạn giao tiếp một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.
Ngoài việc phát âm các âm ngắn trên, bạn cũng cần hiểu các quy tắc trọng âm trong tiếng Anh. Trọng âm có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một từ, ví dụ:
CONtract (hợp đồng) và conTRACT (ký hợp đồng).
PROduce (sản xuất) và proDUCE (sản phẩm).
Việc nắm vững cách phát âm các nguyên âm ngắn không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm mà còn nâng cao kỹ năng nghe – hiểu, từ đó giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh.
Cách phát âm các nguyên âm dài - Diphthongs
Nguyên âm dài, hay diphthongs, là âm ghép tạo thành từ hai nguyên âm khác nhau trong cùng một âm tiết.
Khi phát âm diphthongs, người học sẽ di chuyển từ một vị trí miệng đến vị trí khác trong khi phát ra âm thanh. Đây là một phần rất quan trọng trong việc phát âm tiếng Anh chính xác.
Dưới đây là danh sách một số diphthongs phổ biến trong tiếng Anh cùng với cách phát âm của chúng:
1. Cách phát âm /aɪ/
Bạn có thể hình dung âm /aɪ/ như âm "ai" trong từ "tai" của tiếng Việt, nhưng khi phát âm, bạn cần chú ý đến sự chuyển đổi giữa hai âm và vị trí của môi và lưỡi.
Để phát âm môi phải dần kéo sang hai bên về phía tai, hàm dưới nâng lên một chút. Lưỡi nâng lên và hơi đẩy về phía trước.
Ví dụ luyện tập:
bike: /baɪk/ (xe đạp)
five: /faɪv/ (năm)
time: /taɪm/ (thời gian)
like: /laɪk/ (thích)
my: /maɪ/ (của tôi)
2. Cách phát âm /eɪ/
Bạn có thể phát âm /eɪ/ như âm “ê” dài trong tiếng Việt,
Một số ví dụ:
name: /neɪm/ (tên)
make: /meɪk/ (làm)
day: /deɪ/ (ngày)
eight: /eɪt/ (tám)
face: /feɪs/ (mặt)
3. Cách phát âm /ɔɪ/
Để phát âm chuẩn âm này, bạn cần chú ý đến sự kết hợp hài hòa giữa hai âm: âm /ɔ/ (tương tự "o" trong "o" của tiếng Việt) và âm /ɪ/ (tương tự "i" ngắn trong tiếng Việt).
Để dễ hình dung, bạn có thể phát âm /ɔɪ/ như âm "oi" trong từ "roi" của tiếng Việt.
Ví dụ minh họa:
boy: /bɔɪ/ (cậu bé)
coin: /kɔɪn/ (đồng xu)
noise: /nɔɪz/ (tiếng ồn)
oil: /ɔɪl/ (dầu)
joy: /dʒɔɪ/ (niềm vui)
4. Cách phát âm /aʊ/
Bạn có thể phát âm /aʊ/ như âm "ao" trong từ "tao" của tiếng Việt
Ví dụ:
house: /haʊs/ (ngôi nhà)
mouse: /maʊs/ (con chuột)
about: /əˈbaʊt/ (khoảng)
now: /naʊ/ (bây giờ)
loud: /laʊd/ (to)
5. Cách phát âm /oʊ/
Âm /oʊ/ thường dễ bị nhầm lẫn với các âm nguyên âm đôi khác như /aʊ/ và /ɔɪ/. Để phân biệt rõ, bạn cần chú ý đến vị trí của lưỡi và hình dạng miệng khi phát âm mỗi âm.
Để luyện tập, bạn có thể phát âm /oʊ/ như âm "âu" trong từ "tâu" của tiếng Việt,
Ví dụ:
no: /noʊ/ (không)
go: /goʊ/ (đi)
home: /hoʊm/ (nhà)
hope: /hoʊp/ (hi vọng)
boat: /boʊt/ (thuyền)
6. Cách phát âm /ɪə/
Khi phát âm, bạn cần kết hợp hai âm đơn: /ɪ/ và /ə/,
Một số ví dụ:
here: /hɪə/ (ở đây)
near: /nɪə/ (gần)
fear: /fɪə/ (sợ hãi)
beer: /bɪə/ (bia)
pier: /pɪə/ (bến tàu)
7. Cách phát âm /eə/
Để phát âm chuẩn, bạn cần mở miệng rộng vừa phải, lưỡi hơi nâng lên chạm vào phần trên của răng cửa, tạo ra âm /e/ tương tự như chữ "e" dài trong tiếng Việt.
Từ vị trí của âm /e/, bạn trượt lưỡi về phía sau và hạ thấp một chút, tạo ra âm /ə/ (giống âm "ơ" trong tiếng Việt). Đồng thời, môi hơi tròn lại.
Ví dụ:
there: /ðeə/ (ở đó)
hair: /heə/ (tóc)
care: /keə/ (chăm sóc)
bear: /beə/ (gấu)
pear: /peə/ (quả lê)
8. Cách phát âm /ʊə/
Vì là nguyên âm dài, nên khi phát âm /ʊə/, bạn cần phát âm kết hợp hai âm đơn: /ʊ/ và /ə/
Ví dụ để luyện tập:
pure: /pjʊə/ (tinh khiết)
sure: /ʃʊə/ (chắc chắn)
tour: /tʊə/ (chuyến đi)
poor: /pʊə/ (nghèo)
cure: /kjʊə/ (chữa bệnh)
Khi phát âm diphthongs, bạn cần chú ý đến vị trí lưỡi và hình dáng môi. Ví dụ, với âm /aɪ/, bạn bắt đầu từ một vị trí mở (khép miệng) và dần dần chuyển sang một vị trí đóng hơn. Việc luyện tập thường xuyên với các từ có chứa diphthongs sẽ giúp bạn làm quen và phát âm chính xác hơn theo tiêu chuẩn.
Lưu ý rằng việc phát âm diphthongs có thể thay đổi tùy theo giọng và vùng miền. Do đó, hãy chú ý học từ nhiều nguồn khác nhau và cố gắng áp dụng những gì đã học vào thực tế giao tiếp. Việc thực hành sẽ mang lại cho bạn sự tự tin và kĩ năng cần thiết để nói tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn.
Cách phát âm các phụ âm
Có tổng cộng 24 phụ âm: / p /; / b /; / t /; /d /; /t∫/; /dʒ/; /k /; / g /; / f /; / v /; / ð /; / θ /; / s /; / z /; /∫ /; / ʒ /; /m/; /n/; / η /; / l /; /r /; /w/; / j / trong bảng phiên âm tiếng Anh
Chúng ta sẽ học từng phụ âm trong bảng phiên âm tiếng Anh IPA:
/b/
Đọc tương tự âm B trong tiếng Việt. Để hai môi chặng không khí từ trong miệng sau đó bật ra. Thanh quản rung nhẹ.
Ví dụ: but – web – cab
/d/
Phát âm giống âm /d/ tiếng Việt, vẫn bật hơi mạnh hơn. Bạn đặt đầu lưỡi dưới nướu, khi luồng khí bật ra thì đầu lưỡi chạm vào răng cửa dưới. Và hai răng khít, mở ra luồng khí và tạo độ rung cho thanh quản.
Ví dụ: do – dry – odd
/ð/
Cách phát âm là đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, để luồng khí thoát ra giữa lưỡi và 2 hàm răng, thanh quản rung.
Ví dụ: this – mother – thus
/g/
Phát âm như âm G của tiếng Việt.
Khi đọc, bạn nâng phần sau của lưỡi, chạm ngạc mềm, hạ thấp khi luồng khí mạnh bật ra sao cho rung dây thanh.
Ví dụ: go – egg – leg
/f/
Đọc âm tương tự PH trong tiếng Việt. Khi phát âm, hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới.
Ví dụ: food – fun – enough
/dʒ/
Phát âm giống / t∫ / nhưng có rung dây thanh quản.
Cách đọc tương tự: Môi hơi tròn, chi về trước. Khi khí phát ra,môi nửa tròn, lưỡi thẳng, chạm hàm dưới để luồng khí thoát ra trên bề mặt lưỡi.
Ví dụ: joy – edge – ginger
/h/
Đọc như âm H tiếng Việt, môi hé nửa, lưỡi hạ thấp để khí thoát ra, thanh quản không rung
Ví dụ: hand – house – hold
/j/
Khi phát âm, nâng phần trước lưỡi lên gần ngạc cứng, đẩy khí thoát ra giữa phần trước của lưỡi và ngạc cứng nhưng không có tiếng ma sát của luồng khí, làm rung dây thanh quản ở cổ họng. Môi hơi mở. Khi luồng khí phát ra thì môi mở rộng, phần giữa lưỡi hơi nâng lên, thả lỏng.
Ví dụ: yes – yell – young
/k/
Phát âm giống âm K của tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh bằng cách nâng phần sau của lưỡi, chạm ngạc mềm, hạ thấp khi luồng khí mạnh bật ra và không tác động đến dây thanh.
Ví dụ: cat – thick – skill
/l/
Cong lưỡi từ từ, chạm răng hàm trên, thanh quản rung, môi mở rộng hoàn toàn, đầu lưỡi cong lên từ từ và đặt vào môi hàm trên.
Ví dụ: lift – tell – ill
/m/
Đọc giống âm M trong tiếng Việt, hai môi ngậm lại, luồng khí thoát ra bằng mũi
Ví dụ: man – moon – cram
/n/
Đọc như âm N nhưng khi đọc thì môi hé, đầu lưỡi chạm lợi hàm trên, chặn để khí phát ra từ mũi.
Ví dụ: no – pin -nice
/ŋ/
Khi phát âm thì chặn khí ở lưỡi, môi hé, khí phát ra từ mũi, môi hé, thanh quản rung, phần sau của lưỡi nâng lên, chạm vào ngạc mềm
Ví dụ: ring – sing – king
/p/
Đọc gần giống âm P của tiếng Việt, hai môi chặn luồng không khí trong miệng sau đó bật ra. Cảm giác dây thanh quản rung nhẹ
Ví dụ: pen – spin – top
/r/
Đọc khác âm R tiếng Việt nhé. Khi phát âm, bạn cong lưỡi vào trong, môi tròn, hơi chu về phía trước, Khi luồng khí thoát ra thì lưỡi thả lỏng, môi tròn mở rộng
Ví dụ: run – scary – very
/s/
Cách phát âm như âm S. Bạn để lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên, ngạc mềm nâng, luồng khí thoát từ giữa mặt lưỡi và lợi nên không rung thanh quản.
Ví dụ: see – class – city
/t/
Đọc giống âm T trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn. Khi phát âm, bạn đặt đầu lưỡi dưới nướu. Khi bật luồng khí ra thì đầu lưỡi chạm vào răng cửa dưới.
Hai răng khít chặt, mở luồng khí thoát ra, nhưng không rung dây thanh quản.
Ví dụ: two – bet – still
/∫/
Khi đọc âm này, thì môi chu ra , hướng về phía trước và môi tròn. Mặt lưỡi chạm lợi hàm trên và nâng phần phía trước của lưỡi lên.
Ví dụ: she – sure – motion
/t∫/
Cách đọc tương tự âm CH. Nhưng khác là môi hơi tròn, khi ói phải chu ra về phía trước. Khi luồng khí thoát ra thì môi tròn nửa, lưỡi thẳng và chạm vào hàm dưới, để khí thoát ra ngoài trên bề mặt lưỡi mà không ảnh hưởng đến dây thanh.
Ví dụ: teach – chair – future
/v/
Đọc như âm V trong tiếng Việt. Khi phát âm, hàm trên sẽ chạm nhẹ vào môi dưới.
Ví dụ: voice – have – value
/w/
Môi tròn, chu về phía trước, lưỡi thả lỏng. Khi luồng khí phát ra thì môi mở rộng, lưỡi vẫn thả lỏng
Ví dụ: wet /wet/, win /wɪn/
/z/
Bạn phát âm bằng cách để lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên, ngạc mềm nâng, luồng khí thoát từ giữa mặt lưỡi và lợi nhưng lại làm rung thanh quản.
Ví dụ: zoo – zone – rise
/ʒ/
Môi chu ra, hướng về phía trước, tròn môi. Để mặt lưỡi chạm lợi hàm trên và nâng phần phía trước của lưỡi lên và đọc rung thanh quản
Ví dụ: beige – measure – pleasure
/θ/
Khi đọc âm này, nên đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, để luồng khí thoát ra giữa lưỡi và 2 hàm răng, thanh quản không rung.
Ví dụ: thing – both – thigh
Tổng kết cách phát âm bảng phiên âm tiếng Anh IPA
Để phát âm chuẩn bảng phiên âm tiếng Anh chúng ta phải kết hợp môi,lưỡi, thanh với nhau. Sau đây là những quy tắc Eflita đúc kết lại:
Đối với môi:
Chu môi: /∫/, /ʒ/, /dʒ/, /t∫/
Môi mở vừa phải: / ɪ /, / ʊ /, / æ /
Môi tròn thay đổi: /u:/, / əʊ /
Đối với lưỡi
Lưỡi chạm răng: /f/, /v/
Cong đầu lưỡi chạm nướu: / t /, / d /, / t∫ /, / dʒ /, / η /, / l /.
Cong đầu lưỡi chạm ngạc cứng: / ɜ: /, / r /.
Nâng cuống lưỡi: / ɔ: /, / ɑ: /, / u: /, / ʊ /, / k /, / g /, / η /
Răng lưỡi: /ð/, /θ/.
Đối với dây thanh quản
Rung (hữu thanh): các nguyên âm, /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /w/, /j/, /dʒ/, /ð/, /ʒ/
Không rung (vô thanh): /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /h/, /∫/, /θ/, /t∫/
Bằng cách nắm vững cách phát âm các phụ âm và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp của mình trong tiếng Anh. Đồng thời, hãy tận dụng các ứng dụng học ngôn ngữ hoặc các video hướng dẫn để có được cách phát âm chuẩn xác nhất từ người bản xứ.
Những lưu ý cần nhớ khi luyện tập phát âm theo bảng phiên âm tiếng Anh IPA
Khi luyện tập phát âm theo bảng phiên âm IPA, có một số điều quan trọng bạn cần lưu ý để đảm bảo quá trình học tập được hiệu quả nhất.
Điều đầu tiên là nghe và lặp lại. Việc này đặc biệt quan trọng vì bạn có thể tập quen dần với âm thanh và cách phát âm từ người bản xứ. Hãy sử dụng các video, nhạc hay tài liệu audio có người bản ngữ để nghe và nhắc lại các âm thanh mà họ phát âm.
Thứ hai, hãy sử dụng gương khi luyện tập. Gương không chỉ giúp bạn nhận diện được cách di chuyển của miệng, môi và lưỡi mà cũng cho bạn cơ hội để điều chỉnh vị trí và hình dáng của các bộ phận này cho phù hợp với âm thanh bạn muốn phát ra.
Cuối cùng, thực hành thường xuyên là chìa khóa để cải thiện phát âm của bạn. Bạn không cần phải vội vàng trong quá trình thực hành, hãy chăm sóc cho từng âm và cảm nhận sự khác biệt giữa chúng.
Việc phát âm chuẩn các âm ngắn và dài sẽ thúc đẩy khả năng giao tiếp và nghe hiểu của bạn, từ đó bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp với những người khác.
Lưu ý quy tắc phát âm tiếng Anh với nguyên âm và phụ âm
Quy tắc phát âm trong tiếng Anh rất đa dạng và phức tạp. Nếu bạn nắm vững những quy tắc này, việc ghi nhớ và phát âm các từ sẽ trở nên dễ dàng hơn. Một số quy tắc cơ bản về nguyên âm và phụ âm mà bạn nên chú ý bao gồm:
Nguyên âm ngắn và nguyên âm dài
Nguyên âm ngắn thường xuất hiện trong các từ một âm và có cấu trúc ngắn gọn, trong khi nguyên âm dài thường được kéo dài âm, gây ảnh hưởng đến cách phát âm và hiểu ý nghĩa. Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc học tiếng Anh và cần được luyện tập thường xuyên.
Âm "E" cuối từ
Khi chữ "E" nằm ở cuối từ, nó thường không được phát âm nhưng lại giúp làm cho nguyên âm trước nó trở nên dài hơn. Ví dụ, từ "make" có nguyên âm dài /eɪ/ nhưng trong "mat" lại có nguyên âm ngắn /æ/.
Phụ âm đầu và giữa từ
Nhiều phụ âm được phát âm rõ ràng trong các vị trí khác nhau. Một số phụ âm như "g" có thể bị lược bỏ nếu đứng trước âm "n", ví dụ như trong từ "gnome". Bản thân các phụ âm này cũng có thể thay đổi cách phát âm tùy thuộc vào nguyên âm đi kèm.
Với bán âm y và w thì chúng có thể là nguyên âm hoặc phụ âm
Bán âm "y" và "w" là hai âm đặc biệt trong tiếng Anh. Chúng có thể hoạt động như nguyên âm hoặc phụ âm tùy vào vị trí trong từ. Với âm "y", nó có thể phát âm là /j/ khi đứng đầu từ như trong "yes", hoặc phát âm như âm ngắn của i trong từ "happy".
Trong trường hợp của âm "w", nó có thể được dùng như phụ âm đầu như trong "water" hoặc như nguyên âm trong "cow".
Khi học về hai âm này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh xung quanh để xác định đúng âm và vị trí phát âm, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp của mình.
Về phụ âm g
Âm "g" là một phụ âm đặc biệt trong tiếng Anh vì nó có nhiều cách phát âm khác nhau. Khi đứng trước một nguyên âm như "a", "o" hoặc "u", âm "g" sẽ được phát âm rõ ràng như /g/ trong từ "go" hoặc "gas".
Ngược lại, khi nó đứng trước âm "i" hoặc "e", nó thường được phát âm nhẹ hơn như âm "j" trong từ "giant".
Ngoài ra, âm "g" có thể bị lược bỏ nếu đứng trước âm "n", ví dụ, bạn sẽ không nghe âm "g" trong từ "gnome". Điều này cho thấy sự đa dạng và phức tạp trong cách phát âm của các phụ âm và cần được chú ý trong quá trình học.
Đọc phụ âm c
Âm "c" cũng có cách phát âm khá đa dạng mà bạn cần lưu ý. Khi "c" đứng trước nguyên âm "a", "o", hoặc "u", âm sẽ được phát âm là /k/, ví dụ như trong từ "cat", "cot", "cut".
Ngược lại, nếu "c" đứng trước các nguyên âm "e", "i", hoặc "y", âm sẽ chuyển thành /s/ như trong từ "cent" và "city". Không chỉ thế, bạn cũng cần chú ý đến tình huống đặc biệt khi âm "c" đứng trước "h", tạo thành âm /tʃ/ như trong từ "chair".
Đọc phụ âm r
Âm "r" thường có cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào vị trí trong từ. Khi "r" đứng ở đầu từ, nó thường được phát âm rõ ràng như trong từ "red".
Tuy nhiên, khi ở giữa hay cuối từ, âm "r" có thể trở nên nhẹ nhàng hơn hoặc thậm chí không phát âm, tùy theo phương ngữ. Ví dụ, âm "r" trong từ "part" có âm nhẹ hơn so với từ "red".
Đọc phụ âm j
Âm "j" trong tiếng Anh được phát âm giống âm "y" trong từ "yes". Chúng thường xuất hiện ở đầu từ hoặc giữa một số từ khác như "yellow" hoặc "yes". Khi âm "j" kết hợp cùng với các nguyên âm khác tạo thành khối âm đặc biệt, bạn cần chú trọng đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc phân biệt nguyên âm ngắn - nguyên âm dài
Nguyên âm ngắn và dài mang lại những sắc thái khác nhau trong cách phát âm tiếng Anh mà bạn cần lưu ý. Nguyên âm ngắn thường được phát âm một cách nhanh chóng, không kéo dài âm; trong khi nguyên âm dài sẽ được nói một cách kéo dài hơn và thường có dấu hai chấm (:) trong bảng IPA.
Để phân biệt, bạn có thể xem xét ví dụ sau: âm ngắn /e/ trong từ "pen" so với âm dài /iː/ trong từ "knee". Những từ như "let" sẽ có âm ngắn hơn, còn từ "meet" lại có âm dài. Việc nắm rõ quy tắc này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm một cách rõ ràng hơn.
Chú ý nguyên âm - phụ âm để viết đúng chính tả
Việc hiểu về mối quan hệ giữa nguyên âm và phụ âm không chỉ giúp bạn phát âm chính xác mà còn hỗ trợ rất nhiều trong việc viết đúng chính tả trong tiếng Anh. Với mỗi nguyên âm, bạn cần chú ý đến các phụ âm xuất hiện liền kề và cách chúng ảnh hưởng đến âm thanh của từ.
Một nguyên tắc quan trọng là các từ có âm dài thường có một chữ cái đứng trước hoặc sau nó, trong khi âm ngắn thường không xảy ra điều này. Điều này không chỉ đúng về âm thanh mà còn giúp bạn ghi nhớ cách viết từ trong tiếng Anh để tránh sai chính tả.
Khóa học phát âm tiếng Anh chuẩn quốc tế tại nhà của Eflita
Eflita là một nền tảng học tiếng Anh trực tuyến với chương trình phát âm tiếng Anh chuẩn quốc tế dành cho mọi lứa tuổi. Khóa học này được thiết kế đặc biệt để giúp học viên có thể phát âm tiếng Anh như người bản xứ chỉ sau 1 tháng học tập. Bảng phát âm tiếng Anh và IPA được trình bày cụ thể và chi tiết, giúp học viên dễ dàng tiếp cận.
Nội dung khóa học không chỉ bao gồm lý thuyết về các âm trong bảng IPA, mà còn hướng dẫn thực hành để đặt lưỡi và môi đúng cách. Với 22 bài học, các học viên sẽ được hướng dẫn chi tiết về cách đọc từng âm, nhấn trọng âm và phát âm chuẩn như cách người bản xứ nói.
Chương trình còn mang lại lợi ích to lớn cho phụ huynh muốn cải thiện khả năng phát âm của trẻ nhỏ, hay những người lớn mong muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.
Bằng việc đầu tư thời gian vào khóa học này, bạn không chỉ cải thiện kỹ năng nói mà còn nâng cao tự tin trong giao tiếp và hiểu biết hơn về ngôn ngữ thú vị này.
Qua bài viết này, chúng ta đã khám phá khái niệm về bảng IPA tiếng Anh và các cách phát âm chuẩn quốc tế cho người mới bắt đầu. Đồng thời, các lưu ý cần nhớ trong quá trình luyện tập sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hy vọng, bài viết này sẽ là nguồn thông tin hữu ích cho những ai đang muốn học và nâng cao kỹ năng phát âm của mình trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, kiên nhẫn và thực hành là chìa khóa để bạn thành công trong việc nắm bắt ngôn ngữ này.
THÔNG TIN LIÊN HỆ EFLITA:
Email: info@eflita.com
Hotline: 0862285868
Facebook: Eflita Edu - Tiếng Anh Gia Đình
Youtube: Eflita Edu - Tiếng Anh Gia Đình
Nguồn tham khảo bài viết:
dictionary.cambridge.org. 2024. Help - Phonetics. [ONLINE] Available at: https://dictionary.cambridge.org/help/phonetics.html.
en.wikipedia.org. 2024. Help:IPA/English - Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Help:IPA/English.
www.internationalphoneticalphabet.org. 2024. IPA Chart with Sounds – International Phonetic Alphabet Sounds. https://www.internationalphoneticalphabet.org/ipa-sounds/ipa-chart-with-sounds/.
oxfordsong.org. 2024. IPA (International Phonetic Alphabet) | Oxford Song. https://oxfordsong.org/discover/ipa.
www.vocabulary.com. 2024. IPA Pronunciation Guide | Vocabulary.com. https://www.vocabulary.com/resources/ipa-pronunciation/.
Cameron Williamson
Duis hendrerit velit scelerisque felis tempus, id porta libero venenatis. Nulla facilisi. Phasellus viverra magna commodo dui lacinia tempus. Donec malesuada nunc non dui posuere, fringilla vestibulum urna mollis. Integer condimentum ac sapien quis maximus.
Rafin Shuvo
Duis hendrerit velit scelerisque felis tempus, id porta libero venenatis. Nulla facilisi. Phasellus viverra magna commodo dui lacinia tempus. Donec malesuada nunc non dui posuere, fringilla vestibulum urna mollis. Integer condimentum ac sapien quis maximus.